Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây dứa đúng chuẩn cho năng suất cao
Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây dứa (khóm, thơm) đúng cách, cây khỏe, trái đồng đều
Dứa còn được gọi là khóm hoặc thơm tùy theo từng vùng. Đây là cây ăn quả nhiệt đới có khả năng thích nghi với nhiều điều kiện canh tác, nhưng muốn cây phát triển đồng đều và tạo trái đạt chất lượng, người trồng vẫn phải thực hiện đúng kỹ thuật ngay từ khâu chọn chồi, làm đất, bố trí mật độ đến tưới nước và bón phân.
Cây dứa có bộ rễ tương đối nông, phần lớn rễ hoạt động ở tầng đất mặt. Vì vậy, đất trồng cần tơi xốp, có hữu cơ và đặc biệt phải thoát nước tốt. Ruộng bị đọng nước kéo dài không chỉ làm cây sinh trưởng chậm mà còn làm tăng nguy cơ thối rễ, thối nõn.
Trong bài viết này, Minh Nông 66 hướng dẫn bà con kỹ thuật trồng dứa theo từng giai đoạn, đồng thời phân tích cách kết hợp phân hữu cơ đạm cá MTT02 nhằm bổ sung nền hữu cơ và hỗ trợ đất duy trì độ tơi xốp trong suốt quá trình canh tác.

Điều kiện thích hợp để trồng cây dứa
Dứa có thể trồng trên nhiều loại đất như đất đỏ bazan, đất xám, đất đỏ vàng, đất phù sa cổ hoặc một số vùng đất phèn đã được lên líp và quản lý nước phù hợp.
Điều kiện đất quan trọng nhất gồm:
-
Tầng đất mặt tơi xốp.
-
Khả năng thoát nước nhanh sau mưa.
-
Không có mực nước ngầm quá cao.
-
Đất có hàm lượng hữu cơ tương đối tốt.
-
Không để ruộng ngập úng kéo dài.
-
Có hệ thống rãnh hoặc mương thoát nước.
Yêu cầu pH có thể khác nhau tùy giống và vùng sản xuất. Quy trình trồng dứa Queen tại Sơn La nêu khoảng pH phù hợp từ 4,5–6, trong khi quy trình đối với nhóm dứa Cayenne xác định khoảng pH thích hợp khoảng 5,6–6,0. Vì vậy, người trồng nên kiểm tra đất và căn cứ vào giống cụ thể trước khi sử dụng vôi hoặc vật liệu điều chỉnh pH.
Dứa có thể chịu khô hạn trong một khoảng thời gian, nhưng điều đó không có nghĩa cây không cần nước. Cây vẫn cần độ ẩm ổn định trong giai đoạn mới trồng, phát triển thân lá, chuẩn bị ra hoa và nuôi trái.
Những giống dứa phổ biến hiện nay
Trước khi áp dụng kỹ thuật trồng dứa, bà con cần xác định rõ giống sẽ trồng và thị trường tiêu thụ.
Dứa Queen
Dứa Queen thường có trái nhỏ đến trung bình, thịt vàng, mùi thơm và vị ngọt đậm. Đây là nhóm giống được trồng tại nhiều vùng sản xuất dứa ăn tươi ở Việt Nam.
Dứa Cayenne
Dứa Cayenne có khả năng tạo trái lớn, nhiều nước và phù hợp với cả ăn tươi lẫn chế biến công nghiệp. Khi trồng thâm canh, người trồng cần quản lý chặt nước tưới, dinh dưỡng và mật độ.
Dứa MD2
MD2 là giống có thịt vàng, mắt tương đối nông, lá ít hoặc không có gai, thuận tiện cho chăm sóc và thu hoạch. Theo Viện Nghiên cứu Rau quả, MD2 có thời gian từ trồng đến khi đạt tiêu chuẩn xử lý ra hoa khoảng 341–346 ngày trong điều kiện khảo nghiệm phù hợp.
Việc chọn giống cần dựa trên:
-
Điều kiện khí hậu địa phương.
-
Đặc điểm đất trồng.
-
Khả năng chủ động nước.
-
Thị trường ăn tươi hay chế biến.
-
Yêu cầu của thương lái hoặc đơn vị bao tiêu.
-
Nguồn chồi giống sạch và đồng đều.
Không nên mở rộng diện tích lớn khi chưa xác định được đầu ra phù hợp.
Trồng dứa vào tháng mấy?
Thời vụ trồng dứa phụ thuộc vào khí hậu, nguồn nước và loại chồi giống.
Tại miền Bắc, dứa thường được trồng vào hai thời điểm:
-
Vụ xuân: khoảng tháng 3–4.
-
Vụ thu: khoảng tháng 8–10.
Dứa có thể được trồng vào các tháng khác nếu điều kiện thời tiết thuận lợi, nhưng nên hạn chế xuống giống khi nhiệt độ quá thấp.
Tại miền Trung và miền Nam, người trồng thường chọn đầu mùa mưa để giảm chi phí tưới trong giai đoạn cây mới bén rễ. Tuy nhiên, ruộng phải có hệ thống thoát nước chủ động, tránh trường hợp vừa trồng xong đã gặp mưa lớn kéo dài.
Khi bố trí thời vụ, cần đồng thời tính đến:
-
Thời điểm dự kiến xử lý ra hoa.
-
Nguồn nước trong mùa khô.
-
Nguy cơ ngập trong mùa mưa.
-
Lịch thu mua của doanh nghiệp.
-
Thời gian thu hoạch chính vụ và trái vụ.
Cách chọn chồi giống dứa khỏe
Dứa được nhân giống chủ yếu bằng chồi. Chất lượng chồi ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sống, tốc độ sinh trưởng và độ đồng đều của vườn.
Nên chọn chồi:
-
Đúng đặc tính giống.
-
Có lá xanh và cứng.
-
Đỉnh sinh trưởng còn nguyên.
-
Không bị dập, gãy hoặc thối gốc.
-
Không có rệp sáp và dấu hiệu bệnh.
-
Có kích thước tương đối đồng đều.
-
Có nguồn gốc rõ ràng.
Với dứa Queen, quy trình kỹ thuật tại Sơn La sử dụng chồi khoảng 200–300 g, chiều dài phần lá phát triển khoảng 27–30 cm. Đối với MD2 trồng vụ xuân, chồi khỏe có thể đạt khoảng 250–350 g.
Không nên trồng lẫn chồi quá lớn và quá nhỏ trong cùng một lô. Cây không đồng đều sẽ gây khó khăn cho bón phân, xử lý ra hoa và thu hoạch tập trung.
Xử lý chồi trước khi trồng
Trước khi trồng, bà con nên:
-
Loại bỏ lá già, lá khô ở phần gốc.
-
Kiểm tra rệp sáp và phần gốc chồi.
-
Phân loại chồi theo kích thước.
-
Để vết cắt khô ráo trước khi xuống giống.
-
Xử lý chồi bằng biện pháp hoặc sản phẩm được phép sử dụng theo hướng dẫn của cơ quan chuyên môn tại địa phương.
Không nên tự ý sử dụng lại các hoạt chất cũ được đề cập trong những tài liệu đã xuất bản nhiều năm trước, bởi tình trạng đăng ký và phạm vi sử dụng của thuốc bảo vệ thực vật có thể thay đổi.

Làm đất trồng dứa
Vệ sinh ruộng
Trước khi làm đất, cần dọn cỏ, thu gom tàn dư cây bệnh và xử lý những khu vực có nước đọng.
Với đất bằng hoặc đất thấp, nên lên luống và thiết kế rãnh thoát nước. Với vùng đồi dốc, hàng trồng nên đi theo đường đồng mức để hạn chế xói mòn, rửa trôi đất và phân bón.
Cày xới và lên luống
Đất cần được cày hoặc xới để phá lớp đất chặt, sau đó làm nhỏ tầng đất mặt.
Đối với quy trình dứa Queen tại Sơn La, luống tham khảo có mặt rộng khoảng 1,5–1,6 m, cao 20–25 cm và khoảng cách giữa hai luống khoảng 40–50 cm. Kích thước thực tế cần được điều chỉnh theo lượng mưa, loại đất và phương tiện chăm sóc của từng vùng.
Bổ sung hữu cơ trước khi trồng
Dứa có bộ rễ nông nên chất lượng tầng đất mặt rất quan trọng. Bổ sung phân hữu cơ giúp tạo nền đất thuận lợi hơn cho rễ phát triển và góp phần hạn chế tình trạng đất nhanh đóng váng.
Nguồn hữu cơ có thể gồm:
-
Phân chuồng đã ủ hoai.
-
Phân compost đạt chất lượng.
-
Phân hữu cơ vi sinh.
-
Phân hữu cơ đạm cá MTT02.
-
Phụ phẩm thực vật đã được xử lý hoàn toàn.
Không nên sử dụng phân chuồng tươi hoặc đặt lượng phân đậm đặc tiếp xúc trực tiếp với gốc chồi.
Khoảng cách và mật độ trồng dứa
Khoảng cách trồng dứa phụ thuộc vào giống, địa hình, cách lên luống và mục tiêu kích thước trái.
Với dứa Queen, khoảng cách tham khảo gồm:
-
Cây cách cây: 30–35 cm.
-
Hàng cách hàng: khoảng 40 cm.
-
Mật độ: khoảng 55.000–60.000 cây/ha.
Một cách bố trí phổ biến khác là trồng theo hàng kép:
-
Khoảng cách giữa hai băng: khoảng 80 cm.
-
Khoảng cách giữa hai hàng trong băng: khoảng 40 cm.
-
Cây cách cây: khoảng 30 cm.
-
Mật độ đạt khoảng 55.000 cây/ha.
Đây là số liệu tham khảo. Ở vùng đất phèn lên líp, nơi khó cơ giới hóa hoặc ruộng khó quản lý nước, mật độ có thể được điều chỉnh thấp hơn.
Mật độ quá dày có thể làm việc chăm sóc và phòng bệnh khó khăn. Ngược lại, trồng quá thưa làm giảm số cây trên diện tích và có thể khiến trái dễ bị nắng chiếu trực tiếp.
Cách trồng cây dứa đúng kỹ thuật
Sau khi hoàn tất làm đất và bón lót, thực hiện trồng theo các bước:
-
Xác định đúng hàng và khoảng cách.
-
Tạo hốc hoặc rạch hàng phù hợp với kích thước chồi.
-
Đặt chồi thẳng đứng.
-
Lấp đất và nén nhẹ quanh gốc.
-
Không để đất rơi vào nõn.
-
Tưới đủ ẩm nếu đất đang khô.
-
Kiểm tra lại những cây bị nghiêng sau mưa.
Theo quy trình dành cho dứa MD2, chồi ngọn có thể được đặt sâu khoảng 3 cm, chồi cuống khoảng 5 cm và chồi nách khoảng 6–8 cm. Điểm quan trọng là cây phải đứng vững nhưng nõn vẫn cao hơn mặt đất, tránh bị đất lấp sau mưa.
Sau trồng khoảng 15–20 ngày, cần kiểm tra ruộng, dựng lại cây bị đổ và trồng dặm những cây chết bằng chồi có kích thước tương đương.
Tham khảo thêm: Phân hữu cơ cho cây sầu riêng: Giải pháp nuôi đất khỏe, rễ mạnh, cây bền sức
Cách chăm sóc cây dứa theo từng giai đoạn
|
Giai đoạn |
Công việc chính |
Mục tiêu |
|
0–1 tháng sau trồng |
Giữ ẩm, kiểm tra cây, trồng dặm |
Giúp chồi bén rễ và đồng đều |
|
2–6 tháng |
Làm cỏ, bón thúc, quản lý nước |
Phát triển bộ lá và rễ |
|
7–10 tháng |
Theo dõi sức cây, cân đối dinh dưỡng |
Chuẩn bị nền cây trước ra hoa |
|
Trước xử lý ra hoa |
Dừng bón đạm đúng thời điểm |
Giúp cây đạt trạng thái đồng đều |
|
Ra hoa, nuôi trái |
Quản lý nước, sâu bệnh và ánh nắng |
Hạn chế rám trái, nâng chất lượng |
|
Sau thu hoạch |
Vệ sinh ruộng, chọn chồi, bổ sung hữu cơ |
Chuẩn bị cho vụ lưu gốc |
Tưới nước và giữ ẩm cho cây dứa
Dứa chịu hạn tương đối tốt nhưng thiếu nước kéo dài vẫn làm cây chậm phát triển, giảm diện tích lá và ảnh hưởng đến quá trình hình thành trái.
Cần chú ý tưới trong các giai đoạn:
-
Ngay sau khi trồng.
-
Khi cây bắt đầu ra rễ mới.
-
Giai đoạn thân lá phát triển mạnh.
-
Thời kỳ chuẩn bị ra hoa.
-
Giai đoạn hoa và trái phát triển.
-
Sau thu hoạch đối với ruộng lưu gốc.
Nguyên tắc tưới là giữ đất đủ ẩm nhưng không sũng nước. Nên tưới vào buổi sáng và điều chỉnh lượng nước theo độ ẩm thực tế của đất.
Ở vùng sản xuất tập trung, hệ thống tưới nhỏ giọt giúp kiểm soát nước tốt hơn và có thể kết hợp dinh dưỡng qua hệ thống nếu quy trình canh tác cho phép.
Làm cỏ và phủ đất
Trong những tháng đầu, tán dứa chưa che kín mặt đất nên cỏ dại có thể cạnh tranh mạnh về nước và dinh dưỡng.
Khi làm cỏ cần tránh cuốc quá sâu vì rễ dứa phân bố chủ yếu ở tầng mặt.
Có thể phủ đất bằng:
-
Rơm khô.
-
Cỏ đã phơi.
-
Phụ phẩm thực vật đã xử lý.
-
Màng phủ nông nghiệp phù hợp.
Phủ đất giúp hạn chế cỏ, giảm bốc hơi nước và hạn chế đất bắn vào nõn sau mưa. Vật liệu hữu cơ không nên phủ quá sát nõn hoặc chất thành lớp quá dày gây giữ nước quanh gốc.
Cách bón phân cho cây dứa
Để bón phân cho cây dứa hiệu quả, bà con cần căn cứ vào:
-
Kết quả phân tích đất.
-
Giống và mật độ trồng.
-
Nguồn phân hữu cơ đã bón.
-
Điều kiện tưới nước.
-
Sức sinh trưởng của cây.
-
Năng suất và kích thước trái mục tiêu.
Không nên áp dụng một công thức phân bón duy nhất cho mọi ruộng.
Bón lót
Bón lót được thực hiện trước khi trồng, thường gồm:
-
Phân hữu cơ đã xử lý.
-
Phân lân.
-
Một phần đạm và kali theo quy trình.
-
Vật liệu cải tạo đất khi thật sự cần thiết.
Phân cần được rải đều theo hàng, phối trộn với đất và lấp một lớp đất trước khi đặt chồi. Viện Nghiên cứu Rau quả khuyến nghị bón lót toàn bộ phân hữu cơ hoặc phân vi sinh cùng một phần lượng phân lân trước khi trồng dứa MD2.
Bón thúc giai đoạn phát triển thân lá
Đây là giai đoạn cây cần xây dựng bộ lá khỏe để tích lũy dinh dưỡng cho quá trình ra hoa và nuôi trái sau này.
Nên:
-
Chia phân thành nhiều lần bón.
-
Bón khi đất đủ ẩm.
-
Không để phân rơi vào nõn.
-
Rải phân cách gốc và lấp nhẹ.
-
Kết hợp theo dõi màu lá và tốc độ phát triển.
Quy trình MD2 cho phép chia tổng lượng phân thành 4–5 lần trong điều kiện phù hợp. Lần bón cuối cần kết thúc trước thời điểm xử lý ra hoa ít nhất khoảng 1,5–2 tháng.
Giai đoạn trước xử lý ra hoa
Không nên tiếp tục thúc nhiều đạm khi cây chuẩn bị xử lý ra hoa. Cây phát triển quá xanh, mô lá mềm hoặc không đồng đều có thể gây khó khăn cho việc điều khiển ra hoa tập trung.
Chỉ tiến hành xử lý khi cây đạt độ trưởng thành phù hợp với giống. Đối với MD2, một mốc tham khảo là cây có khoảng 38–40 lá đang hoạt động và thường đạt tiêu chuẩn sau 11–12 tháng trong điều kiện chăm sóc phù hợp.
Việc xử lý ra hoa cần sử dụng sản phẩm được phép lưu hành và tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật tại địa phương.
Giai đoạn nuôi trái
Trong giai đoạn này, cần duy trì nước ổn định và cung cấp dinh dưỡng cân đối. Không nên bón đạm theo tâm lý cây càng xanh thì trái càng lớn.
Dinh dưỡng nuôi trái phải được xây dựng từ trước, kết hợp hợp lý giữa đạm, lân, kali, trung lượng, vi lượng và nguồn hữu cơ.
Sử dụng phân hữu cơ đạm cá MTT02 cho cây dứa
Phân hữu cơ đạm cá MTT02 được Minh Nông 66 sản xuất từ phụ phẩm cá nước ngọt. Sản phẩm dạng bột có hàm lượng chất hữu cơ công bố 30% và đạm tổng số 2,5%.
Với cây dứa, MTT02 nên được định vị là nguồn bổ sung hữu cơ và dinh dưỡng nền, không phải sản phẩm thay thế toàn bộ chương trình NPK.
Vai trò của MTT02 trong vườn dứa
MTT02 có thể được sử dụng nhằm:
-
Bổ sung hữu cơ cho tầng đất mặt.
-
Hỗ trợ duy trì độ tơi xốp của đất.
-
Giúp đất giữ nước và dinh dưỡng tốt hơn.
-
Tạo môi trường thuận lợi cho bộ rễ.
-
Bổ sung dinh dưỡng theo hướng giải phóng từ từ.
-
Hỗ trợ phục hồi nền đất sau nhiều vụ canh tác.
Các công dụng và thành phần trên được công bố trên trang sản phẩm của Minh Nông 66. Hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào đất, giống, nguồn nước và toàn bộ chương trình chăm sóc của từng ruộng.

Bón MTT02 vào thời điểm nào?
Bón lót trước khi trồng
Rải MTT02 theo rạch trồng và phối trộn với lớp đất mặt. Sau đó lấp một lớp đất mỏng rồi mới đặt chồi.
Không đổ phân tập trung thành từng cục và không để phần gốc non tiếp xúc trực tiếp với lượng phân đậm đặc.
Bổ sung trong giai đoạn phát triển thân lá
Khi cây đã bén rễ, có thể bổ sung MTT02 giữa hàng hoặc quanh vùng rễ. Sau khi bón nên lấp nhẹ và tưới đủ ẩm.
Không rải phân vào nõn hoặc để phân bám thành lượng lớn trên lá non.
Bón sau thu hoạch cho ruộng lưu gốc
Sau khi thu hoạch, bà con cần vệ sinh ruộng, loại bỏ cây bệnh, chọn chồi khỏe và khơi thông rãnh. Đây là thời điểm phù hợp để bổ sung nguồn hữu cơ, hỗ trợ nền đất và chồi mới phục hồi.
Liều lượng MTT02 cho cây dứa
Hướng dẫn sản phẩm hiện công bố mức tham khảo 3.000 kg/ha/vụ cho nhóm cây ăn trái và cây công nghiệp. Tuy nhiên, đây là hướng dẫn chung theo nhóm cây, chưa phải công thức riêng đã được công bố cho từng giống dứa hoặc từng loại đất.
Do đó, bà con không nên áp dụng máy móc toàn bộ lượng trên trong một lần. Lượng dùng thực tế cần điều chỉnh theo:
-
Hàm lượng hữu cơ hiện có trong đất.
-
Nguồn phân chuồng hoặc compost đã bón.
-
Mật độ cây.
-
Giống dứa.
-
Ruộng trồng mới hay lưu gốc.
-
Khả năng tưới.
-
Tình trạng thoát nước.
-
Công thức phân khoáng đang sử dụng.
Nên thử nghiệm trên một diện tích nhỏ, theo dõi phản ứng của cây và tham khảo tư vấn kỹ thuật trước khi áp dụng cho toàn bộ vườn.
Phân hữu cơ đạm cá MTT02 có thay thế hoàn toàn NPK không?
Không nên mặc định MTT02 có thể thay thế hoàn toàn NPK.
Phân hữu cơ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nền đất và cung cấp dinh dưỡng theo hướng từ từ. Trong khi đó, cây dứa vẫn cần một tỷ lệ dinh dưỡng đa lượng, trung lượng và vi lượng phù hợp trong từng giai đoạn.
Chương trình bón phân hiệu quả nên được xây dựng theo nguyên tắc:
Hữu cơ làm nền – khoáng bón cân đối – nước được quản lý tốt – cây được theo dõi thường xuyên.
Việc giảm lượng phân khoáng chỉ nên thực hiện sau khi đã đánh giá đất, theo dõi sức cây và xác định hàm lượng dinh dưỡng thực tế của các loại phân đang sử dụng.

Sâu bệnh thường gặp trên cây dứa
Rệp sáp
Rệp sáp có thể xuất hiện ở phần gốc, bẹ lá hoặc vùng rễ. Kiến thường góp phần di chuyển và bảo vệ rệp trong ruộng.
Biện pháp quản lý gồm:
-
Sử dụng chồi sạch.
-
Kiểm tra kỹ gốc chồi trước khi trồng.
-
Quản lý cỏ và kiến.
-
Loại bỏ cây bị hại nặng.
-
Kiểm tra ruộng định kỳ.
-
Chỉ sử dụng thuốc được phép khi thật sự cần.
Bệnh thối nõn và thối rễ
Bệnh dễ phát sinh khi:
-
Ruộng thoát nước kém.
-
Nước đọng trong nõn.
-
Chồi bị tổn thương.
-
Đất lấp sâu vào nõn.
-
Mưa liên tục kéo dài.
Dấu hiệu thường gặp là lá nõn đổi màu, lá non dễ bị rút ra, gốc có mùi bất thường và cây sinh trưởng chậm.
Phòng bệnh chủ yếu bằng cách:
-
Lên luống và thoát nước tốt.
-
Trồng chồi khỏe.
-
Không trồng quá sâu.
-
Không để đất lấp nõn.
-
Hạn chế làm tổn thương cây.
-
Loại bỏ sớm cây bệnh.
Rám và cháy nắng trên trái
Dứa MD2 và những ruộng trồng thưa có thể gặp hiện tượng trái bị nắng chiếu trực tiếp. Có thể buộc túm lá hoặc dùng vật liệu phù hợp che bớt nắng cho trái, đồng thời giữ ruộng thông thoáng.
Tỉa chồi cho cây dứa
Một gốc dứa có thể phát triển nhiều loại chồi. Giữ quá nhiều chồi làm tăng cạnh tranh dinh dưỡng và ảnh hưởng đến trái.
Trong vụ chính, các chồi cuống không cần thiết nên được loại bỏ khi còn nhỏ. Đối với ruộng lưu gốc, sau thu hoạch cần lựa chọn số chồi khỏe, đúng vị trí để tiếp tục chăm sóc cho vụ tiếp theo.
Không nên bẻ chồi thô bạo làm tổn thương cuống hoặc trái.
Thu hoạch dứa đúng độ chín
Thời điểm thu hoạch cần dựa trên mục đích sử dụng.
Đối với dứa ăn tươi, có thể thu hoạch khi khoảng 1/3–1/2 phần vỏ đã chuyển vàng. Dứa dùng làm nguyên liệu chế biến thường được thu ở độ chín thấp hơn, theo tiêu chuẩn của nhà máy hoặc đơn vị thu mua.
Khi thu hoạch:
-
Dùng dao sạch và sắc.
-
Cắt cuống gọn.
-
Không ném trái.
-
Tránh làm gãy ngọn.
-
Không để trái nằm lâu ngoài nắng.
-
Phân loại và vận chuyển sớm.
-
Hạn chế thu trong lúc mưa lớn hoặc nắng quá gắt.

Những sai lầm thường gặp khi trồng dứa
Trồng trên đất không có đường thoát nước
Dứa chịu hạn nhưng không chịu được ngập úng kéo dài. Đây là lỗi có thể làm hỏng cả vườn trong mùa mưa.
Trồng chồi lớn nhỏ lẫn lộn
Cây sẽ phát triển không đều, gây khó khăn khi bón phân, xử lý ra hoa và thu hoạch.
Đặt chồi quá sâu
Đất lấp vào nõn làm tăng nguy cơ thối nõn và khiến cây chậm hồi phục.
Bón quá nhiều đạm
Cây có thể phát triển thân lá mạnh nhưng mất cân đối, mô mềm và khó quản lý giai đoạn ra hoa.
Bón phân khi đất quá khô
Phân khó phát huy hiệu quả, đồng thời có thể làm vùng rễ chịu nồng độ dinh dưỡng quá cao.
Bón một lần với lượng lớn
Chia phân thành nhiều lần phù hợp với sinh trưởng của cây thường hiệu quả hơn bón dồn.
Dùng phân hữu cơ thay thế mọi loại dinh dưỡng
Phân hữu cơ rất cần thiết nhưng phải được kết hợp với chương trình dinh dưỡng tổng thể.
Chỉ kiểm tra ruộng khi cây đã có biểu hiện nặng
Phát hiện sớm rệp sáp, cây chậm phát triển hoặc dấu hiệu thối nõn giúp giảm thiệt hại và tránh lây lan.
Câu hỏi thường gặp về kỹ thuật trồng dứa
Cây dứa trồng bao lâu có trái?
Thời gian phụ thuộc vào giống, kích thước chồi, thời vụ và chế độ chăm sóc. Với MD2, cây thường đạt tiêu chuẩn xử lý ra hoa sau khoảng 11–12 tháng trong điều kiện sinh trưởng phù hợp. Sau xử lý, cây còn cần thêm thời gian để phát triển và hoàn thiện trái.
Dứa có cần tưới nhiều nước không?
Dứa không cần đất luôn ướt nhưng phải có đủ độ ẩm trong giai đoạn mới trồng, phát triển thân lá và nuôi trái. Cần tránh cả hai tình trạng khô hạn kéo dài và ngập úng.
Có thể dùng đạm cá MTT02 để bón lót cho dứa không?
Có thể dùng MTT02 như một phần của nguồn hữu cơ bón lót. Phân cần được phối trộn với đất và không đặt trực tiếp lượng lớn sát gốc chồi.
Khi nào nên ngừng bón phân trước xử lý ra hoa?
Thời gian cụ thể phụ thuộc quy trình của từng giống. Với quy trình MD2, lần bón cuối cần kết thúc ít nhất khoảng 1,5–2 tháng trước khi xử lý ra hoa.
Nên dùng MTT02 dạng bột hay dạng viên?
Dạng bột thuận tiện cho phối trộn khi làm đất và bón lót. Dạng viên thuận tiện khi rải giữa hàng và cần khả năng phân giải từ từ. Việc lựa chọn tùy thuộc phương pháp bón, nhân công và điều kiện ruộng.
Tham khảo thêm: Cách trồng khoai môn đúng kỹ thuật, củ đẹp, cây khỏe
Kết luận
Kỹ thuật trồng dứa hiệu quả bắt đầu từ ba yếu tố nền tảng: chồi giống đồng đều, đất thoát nước tốt và chế độ dinh dưỡng phù hợp.
Sau khi trồng, bà con cần kiểm tra cây thường xuyên, giữ độ ẩm vừa phải, kiểm soát cỏ, chia phân thành nhiều đợt và dừng bón đúng thời điểm trước khi xử lý ra hoa. Không nên chỉ tập trung vào việc thúc cây phát triển nhanh mà bỏ qua chất lượng đất và sự cân đối giữa thân lá, bộ rễ với khả năng nuôi trái.
Phân hữu cơ đạm cá MTT02 có thể được kết hợp trong quá trình làm đất, chăm sóc thân lá hoặc phục hồi ruộng lưu gốc nhằm bổ sung hữu cơ và hỗ trợ duy trì môi trường đất quanh rễ. Liều lượng cần được điều chỉnh theo điều kiện thực tế, không nên áp dụng một công thức giống nhau cho mọi vườn.
Bà con cần tư vấn cách sử dụng phân hữu cơ đạm cá MTT02 cho ruộng dứa, khóm có thể liên hệ Minh Nông 66 để được hỗ trợ dựa trên giống, mật độ, loại đất và giai đoạn sinh trưởng của cây.

